Chuyện kể rằng:
Một tu sĩ thấy ngọn cờ bay liền nói: "Phướn động". Tu sĩ kia đứng bên nói: "Ông sai rồi, là gió động". Hai vị đó không ai nhường ai.
Lục tổ Huệ Năng vừa đi ngang qua liền nói:
"Không phải phướn động, không phải gió động, mà tâm các vị động".
Từ trước đến nay, rất nhiều người nói về ý nghĩa triết học của chuyện đó.
Tuy nhiên, hình như mọi người cũng quên mất không nói rằng: Chính ngài Huệ Năng tâm bất động - là người Trí nên thấy rằng hai vị tu sĩ kia có thể chuyển Tâm nên mới nói. Chứ không hề nói tùy tiện với bất cứ ai. Vì Kinh Pháp Cú dạy "Không nói lỗi của người". Ngài Huệ Năng thấy rõ là hai vị kia đã tu sâu và gần đắc rồi, chỉ cần thêm một cú hích nhẹ, nên ngài mới độ cho hai vị đó.
=====
Có một nữ Phật tử hỏi sư Minh Tuệ: "Thưa thầy, khi con ngồi thiền và đi vào thiền, thì con thấy thân mình nhẹ, vậy thì như thế là thế nào ạ".
Sư Minh Tuệ trả lời rất nhanh: "Dạ, thì là nó không nặng đó, sư phụ".
Từ đầu đến cuối, từ trước khi nghe câu hỏi, ngài Minh Tuệ chỉ hơi cúi đầu nhìn xuống bất động. Trong khi mọi người xung quanh thì cứ cười ầm vì câu trả lời của ngài.
Chiếu theo chiều sâu của Chánh pháp và thực chứng tâm linh:
Một lời nói có vẻ ngô nghê, đơn sơ nhưng đập tan ngay lập tức sự dính mắc của tâm thức — nếu không xuất phát từ một tâm thức đã thực sự bất động và xả bỏ hoàn toàn cái Tôi, thì tuyệt đối không thể thốt ra một cách tự nhiên và nhàn hạ đến thế.
Có 3 lý do cốt tủy giải thích tại sao câu trả lời ấy bắt buộc phải đến từ một người đã thực chứng sự tĩnh lặng bên trong:
1. Không bị cái "Bẫy Ngạo Mạn" và "Trí Năng" dẫn dắt
Nếu là một người chưa đắc tâm bất động — dù thuộc lòng kinh thư hay có tài hùng biện — khi nghe đệ tử hỏi về một trạng thái thiền định ("thân nhẹ như bay"), cái Tâm thế tục sẽ rất dễ rơi vào một trong hai cạm bẫy:
Bẫy tỏ ra uy bác: Mở rương sách ra để phân tích, dán nhãn ("Đây là trạng thái Khinh an", "Con đã chạm đến tầng thiền này, cấp độ nọ"), nhằm chứng tỏ mình là vị Thầy am hiểu, có khả năng ấn chứng tâm linh.
Bẫy ban phát: Thích đóng vai người bề trên để khen ngợi, vuốt ve cái ngã của đệ tử, vô tình nuôi dưỡng sự dính mắc của họ vào công phu.
Chỉ có một người tâm đã hoàn toàn bất động trước danh xưng "Bậc Thầy", không còn nhu cầu thể hiện trí tuệ hay tìm kiếm sự công nhận, mới có thể trả lời một câu trần trụi, hồn nhiên đến mức tối giản như vậy: "Dạ, thì là nó không nặng đó..."
2. Sự buông xả nằm ở "Thái độ", không nằm ở "Lời nói"
Người ta có thể học thuộc lòng câu chữ của chư Tổ để nhại lại, nhưng thái độ bất động thì không thể giả vờ:
Khi ngài thốt ra câu nói đó, mọi người xung quanh bật cười ầm ĩ. Nếu tâm còn động, người nói sẽ cảm thấy ngượng ngùng, hoặc cảm thấy mình vừa làm một điều hài hước, hoặc bối rối vì đệ tử không hiểu hết ý mình.
Nhưng ngài Minh Tuệ chỉ "hơi cúi đầu nhìn xuống bất động". Tiếng cười náo nhiệt của thế gian rơi vào sự tĩnh lặng của ngài như đá ném xuống giếng sâu — không một gợn sóng. Sự bất động của thân thể lúc ấy chính là tấm gương phản chiếu sự bất động hoàn toàn của Tâm.
3. Tinh thần "Trực chỉ thực tại" của Thiền
Câu trả lời ấy chính là biểu hiện của Trí tuệ Bát-nhã (Prajñā) — cái thấy trực diện vào thực tại mà không qua sự thêu dệt của khái niệm:
Chỉ có người đã đi qua mọi tầng khái niệm, quay về sống trọn vẹn với Tự tính thanh tịnh mới có thể dùng phương tiện đơn sơ nhất để kéo một tâm hồn đang lang thang trở về với thực tại.
Lời nói ấy không phải là một sự ứng biến thông minh hay một lời nói đùa dân dã, mà là sự tràn ra một cách tự nhiên của một dòng tâm đã lắng sạch mọi xao động.
Khi tâm đã hoàn toàn bất động, mọi lời nói ra — dù bình dị nhất — đều mang năng lượng của Chánh pháp và sự cởi trói cho chúng sinh.